Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CDF VEF
coinmill.com
1000.00 153,927
2000.00 307,854
5000.00 769,635
10,000.00 1,539,271
20,000.00 3,078,542
50,000.00 7,696,354
100,000.00 15,392,708
200,000.00 30,785,417
500,000.00 76,963,542
1,000,000.00 153,927,083
2,000,000.00 307,854,167
5,000,000.00 769,635,417
10,000,000.00 1,539,270,833
20,000,000.00 3,078,541,667
50,000,000.00 7,696,354,167
100,000,000.00 15,392,708,333
200,000,000.00 30,785,416,667
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF CDF
coinmill.com
200,000 1299.32
500,000 3248.29
1,000,000 6496.58
2,000,000 12,993.17
5,000,000 32,482.91
10,000,000 64,965.83
20,000,000 129,931.65
50,000,000 324,829.13
100,000,000 649,658.25
200,000,000 1,299,316.51
500,000,000 3,248,291.26
1,000,000,000 6,496,582.53
2,000,000,000 12,993,165.05
5,000,000,000 32,482,912.63
10,000,000,000 64,965,825.27
20,000,000,000 129,931,650.54
50,000,000,000 324,829,126.34
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá