Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


AUR CDF
coinmill.com
20.00000 1021.52
50.00000 2553.80
100.00000 5107.61
200.00000 10,215.22
500.00000 25,538.05
1000.00000 51,076.10
2000.00000 102,152.20
5000.00000 255,380.49
10,000.00000 510,760.99
20,000.00000 1,021,521.98
50,000.00000 2,553,804.94
100,000.00000 5,107,609.88
200,000.00000 10,215,219.77
500,000.00000 25,538,049.42
1,000,000.00000 51,076,098.84
2,000,000.00000 102,152,197.67
5,000,000.00000 255,380,494.18
AUR tỷ lệ
07/06/2026
CDF AUR
coinmill.com
1000.00 19.57863
2000.00 39.15726
5000.00 97.89315
10,000.00 195.78629
20,000.00 391.57258
50,000.00 978.93146
100,000.00 1957.86292
200,000.00 3915.72584
500,000.00 9789.31460
1,000,000.00 19,578.62920
2,000,000.00 39,157.25840
5,000,000.00 97,893.14599
10,000,000.00 195,786.29198
20,000,000.00 391,572.58396
50,000,000.00 978,931.45990
100,000,000.00 1,957,862.91980
200,000,000.00 3,915,725.83961
CDF tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá