Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


CDF XEM
coinmill.com
1000.00 14.095
2000.00 28.190
5000.00 70.475
10,000.00 140.949
20,000.00 281.899
50,000.00 704.747
100,000.00 1409.493
200,000.00 2818.987
500,000.00 7047.467
1,000,000.00 14,094.934
2,000,000.00 28,189.868
5,000,000.00 70,474.670
10,000,000.00 140,949.340
20,000,000.00 281,898.679
50,000,000.00 704,746.698
100,000,000.00 1,409,493.396
200,000,000.00 2,818,986.792
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XEM CDF
coinmill.com
20.000 1418.95
50.000 3547.37
100.000 7094.75
200.000 14,189.50
500.000 35,473.74
1000.000 70,947.48
2000.000 141,894.95
5000.000 354,737.38
10,000.000 709,474.77
20,000.000 1,418,949.54
50,000.000 3,547,373.84
100,000.000 7,094,747.68
200,000.000 14,189,495.36
500,000.000 35,473,738.40
1,000,000.000 70,947,476.80
2,000,000.000 141,894,953.59
5,000,000.000 354,737,383.99
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá