Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CDF XOF
coinmill.com
1000.00 362
2000.00 723
5000.00 1808
10,000.00 3615
20,000.00 7231
50,000.00 18,077
100,000.00 36,153
200,000.00 72,306
500,000.00 180,766
1,000,000.00 361,532
2,000,000.00 723,063
5,000,000.00 1,807,658
10,000,000.00 3,615,316
20,000,000.00 7,230,631
50,000,000.00 18,076,578
100,000,000.00 36,153,156
200,000,000.00 72,306,312
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF CDF
coinmill.com
500 1383.01
1000 2766.01
2000 5532.02
5000 13,830.05
10,000 27,660.10
20,000 55,320.20
50,000 138,300.51
100,000 276,601.02
200,000 553,202.05
500,000 1,383,005.12
1,000,000 2,766,010.24
2,000,000 5,532,020.48
5,000,000 13,830,051.21
10,000,000 27,660,102.41
20,000,000 55,320,204.82
50,000,000 138,300,512.06
100,000,000 276,601,024.11
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá