Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR CHF
coinmill.com
10.0000 0.55
20.0000 1.10
50.0000 2.80
100.0000 5.60
200.0000 11.20
500.0000 28.05
1000.0000 56.10
2000.0000 112.20
5000.0000 280.55
10,000.0000 561.10
20,000.0000 1122.15
50,000.0000 2805.40
100,000.0000 5610.75
200,000.0000 11,221.55
500,000.0000 28,053.85
1,000,000.0000 56,107.65
2,000,000.0000 112,215.35
ARDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
CHF ARDR
coinmill.com
0.50 8.9114
1.00 17.8229
2.00 35.6458
5.00 89.1144
10.00 178.2288
20.00 356.4575
50.00 891.1438
100.00 1782.2877
200.00 3564.5754
500.00 8911.4384
1000.00 17,822.8768
2000.00 35,645.7536
5000.00 89,114.3840
10,000.00 178,228.7680
20,000.00 356,457.5361
50,000.00 891,143.8402
100,000.00 1,782,287.6804
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá