Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CHF FRK
coinmill.com
0.50 4.4015
1.00 8.8030
2.00 17.6060
5.00 44.0150
10.00 88.0300
20.00 176.0600
50.00 440.1501
100.00 880.3002
200.00 1760.6004
500.00 4401.5010
1000.00 8803.0020
2000.00 17,606.0041
5000.00 44,015.0102
10,000.00 88,030.0203
20,000.00 176,060.0407
50,000.00 440,150.1017
100,000.00 880,300.2033
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
FRK CHF
coinmill.com
5.0000 0.55
10.0000 1.15
20.0000 2.25
50.0000 5.70
100.0000 11.35
200.0000 22.70
500.0000 56.80
1000.0000 113.60
2000.0000 227.20
5000.0000 568.00
10,000.0000 1136.00
20,000.0000 2271.95
50,000.0000 5679.90
100,000.0000 11,359.75
200,000.0000 22,719.50
500,000.0000 56,798.80
1,000,000.0000 113,597.60
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá