Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF GNF
coinmill.com
0.50 4627
1.00 9255
2.00 18,510
5.00 46,275
10.00 92,550
20.00 185,099
50.00 462,748
100.00 925,496
200.00 1,850,991
500.00 4,627,479
1000.00 9,254,957
2000.00 18,509,915
5000.00 46,274,787
10,000.00 92,549,574
20,000.00 185,099,149
50,000.00 462,747,872
100,000.00 925,495,744
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GNF CHF
coinmill.com
5000 0.55
10,000 1.10
20,000 2.15
50,000 5.40
100,000 10.80
200,000 21.60
500,000 54.05
1,000,000 108.05
2,000,000 216.10
5,000,000 540.25
10,000,000 1080.50
20,000,000 2161.00
50,000,000 5402.50
100,000,000 10,805.00
200,000,000 21,610.05
500,000,000 54,025.10
1,000,000,000 108,050.20
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá