Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CHF HBN
coinmill.com
0.50 141.54
1.00 283.08
2.00 566.17
5.00 1415.42
10.00 2830.84
20.00 5661.68
50.00 14,154.21
100.00 28,308.42
200.00 56,616.85
500.00 141,542.12
1000.00 283,084.23
2000.00 566,168.46
5000.00 1,415,421.15
10,000.00 2,830,842.31
20,000.00 5,661,684.62
50,000.00 14,154,211.54
100,000.00 28,308,423.08
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HBN CHF
coinmill.com
200.00 0.70
500.00 1.75
1000.00 3.55
2000.00 7.05
5000.00 17.65
10,000.00 35.35
20,000.00 70.65
50,000.00 176.65
100,000.00 353.25
200,000.00 706.50
500,000.00 1766.25
1,000,000.00 3532.50
2,000,000.00 7065.05
5,000,000.00 17,662.60
10,000,000.00 35,325.20
20,000,000.00 70,650.35
50,000,000.00 176,625.90
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá