Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


CHF IXC
coinmill.com
0.50 41.630
1.00 83.260
2.00 166.520
5.00 416.300
10.00 832.601
20.00 1665.201
50.00 4163.003
100.00 8326.007
200.00 16,652.014
500.00 41,630.034
1000.00 83,260.068
2000.00 166,520.136
5000.00 416,300.339
10,000.00 832,600.679
20,000.00 1,665,201.357
50,000.00 4,163,003.394
100,000.00 8,326,006.787
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
IXC CHF
coinmill.com
50.000 0.60
100.000 1.20
200.000 2.40
500.000 6.00
1000.000 12.00
2000.000 24.00
5000.000 60.05
10,000.000 120.10
20,000.000 240.20
50,000.000 600.55
100,000.000 1201.05
200,000.000 2402.10
500,000.000 6005.30
1,000,000.000 12,010.55
2,000,000.000 24,021.10
5,000,000.000 60,052.80
10,000,000.000 120,105.60
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá