Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CHF KGS
coinmill.com
0.50 35
1.00 70
2.00 141
5.00 352
10.00 703
20.00 1406
50.00 3515
100.00 7030
200.00 14,061
500.00 35,152
1000.00 70,305
2000.00 140,609
5000.00 351,523
10,000.00 703,046
20,000.00 1,406,092
50,000.00 3,515,231
100,000.00 7,030,461
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KGS CHF
coinmill.com
50 0.70
100 1.40
200 2.85
500 7.10
1000 14.20
2000 28.45
5000 71.10
10,000 142.25
20,000 284.50
50,000 711.20
100,000 1422.40
200,000 2844.75
500,000 7111.90
1,000,000 14,223.80
2,000,000 28,447.65
5,000,000 71,119.10
10,000,000 142,238.20
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá