Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


CHF KRW
coinmill.com
0.50 600
1.00 1200
2.00 2400
5.00 6000
10.00 12,001
20.00 24,001
50.00 60,003
100.00 120,006
200.00 240,012
500.00 600,030
1000.00 1,200,061
2000.00 2,400,122
5000.00 6,000,305
10,000.00 12,000,610
20,000.00 24,001,220
50,000.00 60,003,049
100,000.00 120,006,098
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KRW CHF
coinmill.com
1000 0.85
2000 1.65
5000 4.15
10,000 8.35
20,000 16.65
50,000 41.65
100,000 83.35
200,000 166.65
500,000 416.65
1,000,000 833.30
2,000,000 1666.60
5,000,000 4166.45
10,000,000 8332.90
20,000,000 16,665.80
50,000,000 41,664.55
100,000,000 83,329.10
200,000,000 166,658.20
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá