Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF LKR
coinmill.com
0.50 93
1.00 185
2.00 371
5.00 927
10.00 1854
20.00 3709
50.00 9272
100.00 18,545
200.00 37,090
500.00 92,724
1000.00 185,448
2000.00 370,895
5000.00 927,238
10,000.00 1,854,475
20,000.00 3,708,951
50,000.00 9,272,377
100,000.00 18,544,753
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LKR CHF
coinmill.com
100 0.55
200 1.10
500 2.70
1000 5.40
2000 10.80
5000 26.95
10,000 53.90
20,000 107.85
50,000 269.60
100,000 539.25
200,000 1078.45
500,000 2696.20
1,000,000 5392.35
2,000,000 10,784.70
5,000,000 26,961.80
10,000,000 53,923.60
20,000,000 107,847.20
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá