Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 1850
1.00 3700
2.00 7400
5.00 18,500
10.00 37,001
20.00 74,002
50.00 185,004
100.00 370,008
200.00 740,015
500.00 1,850,038
1000.00 3,700,075
2000.00 7,400,151
5000.00 18,500,377
10,000.00 37,000,754
20,000.00 74,001,508
50,000.00 185,003,770
100,000.00 370,007,541
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MGA CHF
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.35
10,000 2.70
20,000 5.40
50,000 13.50
100,000 27.05
200,000 54.05
500,000 135.15
1,000,000 270.25
2,000,000 540.55
5,000,000 1351.30
10,000,000 2702.65
20,000,000 5405.30
50,000,000 13,513.25
100,000,000 27,026.50
200,000,000 54,052.95
500,000,000 135,132.40
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá