Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Maker (MKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maker hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MKR
coinmill.com
0.50 0.0010791
1.00 0.0021582
2.00 0.0043165
5.00 0.0107912
10.00 0.0215824
20.00 0.0431647
50.00 0.1079118
100.00 0.2158235
200.00 0.4316470
500.00 1.0791175
1000.00 2.1582350
2000.00 4.3164700
5000.00 10.7911751
10,000.00 21.5823502
20,000.00 43.1647003
50,000.00 107.9117508
100,000.00 215.8235016
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKR CHF
coinmill.com
0.0020000 0.95
0.0050000 2.30
0.0100000 4.65
0.0200000 9.25
0.0500000 23.15
0.1000000 46.35
0.2000000 92.65
0.5000000 231.65
1.0000000 463.35
2.0000000 926.70
5.0000000 2316.70
10.0000000 4633.40
20.0000000 9266.85
50.0000000 23,167.10
100.0000000 46,334.15
200.0000000 92,668.30
500.0000000 231,670.80
MKR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá