Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MMK
coinmill.com
0.50 750
1.00 1550
2.00 3050
5.00 7700
10.00 15,350
20.00 30,750
50.00 76,800
100.00 153,650
200.00 307,300
500.00 768,200
1000.00 1,536,450
2000.00 3,072,900
5000.00 7,682,250
10,000.00 15,364,450
20,000.00 30,728,900
50,000.00 76,822,300
100,000.00 153,644,600
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MMK CHF
coinmill.com
1000 0.65
2000 1.30
5000 3.25
10,000 6.50
20,000 13.00
50,000 32.55
100,000 65.10
200,000 130.15
500,000 325.45
1,000,000 650.85
2,000,000 1301.70
5,000,000 3254.25
10,000,000 6508.55
20,000,000 13,017.05
50,000,000 32,542.65
100,000,000 65,085.30
200,000,000 130,170.55
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá