Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MNC
coinmill.com
0.50 40.919
1.00 81.839
2.00 163.678
5.00 409.195
10.00 818.389
20.00 1636.779
50.00 4091.947
100.00 8183.893
200.00 16,367.787
500.00 40,919.467
1000.00 81,838.935
2000.00 163,677.869
5000.00 409,194.673
10,000.00 818,389.347
20,000.00 1,636,778.693
50,000.00 4,091,946.733
100,000.00 8,183,893.467
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNC CHF
coinmill.com
50.000 0.60
100.000 1.20
200.000 2.45
500.000 6.10
1000.000 12.20
2000.000 24.45
5000.000 61.10
10,000.000 122.20
20,000.000 244.40
50,000.000 610.95
100,000.000 1221.90
200,000.000 2443.80
500,000.000 6109.55
1,000,000.000 12,219.10
2,000,000.000 24,438.25
5,000,000.000 61,095.60
10,000,000.000 122,191.25
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá