Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MNT
coinmill.com
0.50 1331
1.00 2661
2.00 5322
5.00 13,306
10.00 26,611
20.00 53,223
50.00 133,057
100.00 266,114
200.00 532,229
500.00 1,330,572
1000.00 2,661,143
2000.00 5,322,286
5000.00 13,305,716
10,000.00 26,611,432
20,000.00 53,222,865
50,000.00 133,057,162
100,000.00 266,114,325
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT CHF
coinmill.com
2000 0.75
5000 1.90
10,000 3.75
20,000 7.50
50,000 18.80
100,000 37.60
200,000 75.15
500,000 187.90
1,000,000 375.80
2,000,000 751.55
5,000,000 1878.90
10,000,000 3757.80
20,000,000 7515.55
50,000,000 18,788.90
100,000,000 37,577.85
200,000,000 75,155.65
500,000,000 187,889.15
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá