Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


CHF MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 3
2.00 6
5.00 16
10.00 31
20.00 63
50.00 157
100.00 314
200.00 627
500.00 1568
1000.00 3136
2000.00 6272
5000.00 15,681
10,000.00 31,362
20,000.00 62,724
50,000.00 156,810
100,000.00 313,620
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MXV CHF
coinmill.com
2 0.65
5 1.60
10 3.20
20 6.40
50 15.95
100 31.90
200 63.75
500 159.45
1000 318.85
2000 637.70
5000 1594.30
10,000 3188.55
20,000 6377.15
50,000 15,942.85
100,000 31,885.65
200,000 63,771.35
500,000 159,428.35
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá