Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


CHF MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 62
2.00 124
5.00 309
10.00 619
20.00 1237
50.00 3093
100.00 6185
200.00 12,370
500.00 30,925
1000.00 61,850
2000.00 123,701
5000.00 309,252
10,000.00 618,503
20,000.00 1,237,007
50,000.00 3,092,517
100,000.00 6,185,034
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MZN CHF
coinmill.com
50 0.80
100 1.60
200 3.25
500 8.10
1000 16.15
2000 32.35
5000 80.85
10,000 161.70
20,000 323.35
50,000 808.40
100,000 1616.80
200,000 3233.60
500,000 8084.05
1,000,000 16,168.05
2,000,000 32,336.10
5,000,000 80,840.30
10,000,000 161,680.60
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá