Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF NVC
coinmill.com
0.50 1.15853
1.00 2.31705
2.00 4.63411
5.00 11.58527
10.00 23.17054
20.00 46.34108
50.00 115.85270
100.00 231.70540
200.00 463.41079
500.00 1158.52698
1000.00 2317.05395
2000.00 4634.10790
5000.00 11,585.26976
10,000.00 23,170.53951
20,000.00 46,341.07902
50,000.00 115,852.69756
100,000.00 231,705.39512
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NVC CHF
coinmill.com
2.00000 0.85
5.00000 2.15
10.00000 4.30
20.00000 8.65
50.00000 21.60
100.00000 43.15
200.00000 86.30
500.00000 215.80
1000.00000 431.60
2000.00000 863.15
5000.00000 2157.90
10,000.00000 4315.85
20,000.00000 8631.65
50,000.00000 21,579.15
100,000.00000 43,158.25
200,000.00000 86,316.50
500,000.00000 215,791.25
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá