Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


CHF NZD
coinmill.com
0.50 0.80
1.00 1.60
2.00 3.10
5.00 7.80
10.00 15.70
20.00 31.40
50.00 78.50
100.00 157.00
200.00 313.90
500.00 784.80
1000.00 1569.50
2000.00 3139.00
5000.00 7847.60
10,000.00 15,695.20
20,000.00 31,390.40
50,000.00 78,476.00
100,000.00 156,952.10
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NZD CHF
coinmill.com
1.00 0.65
2.00 1.25
5.00 3.20
10.00 6.35
20.00 12.75
50.00 31.85
100.00 63.70
200.00 127.45
500.00 318.55
1000.00 637.15
2000.00 1274.25
5000.00 3185.70
10,000.00 6371.35
20,000.00 12,742.75
50,000.00 31,856.85
100,000.00 63,713.70
200,000.00 127,427.40
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá