Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF PKR
coinmill.com
0.50 71.27
1.00 142.53
2.00 285.07
5.00 712.66
10.00 1425.33
20.00 2850.66
50.00 7126.65
100.00 14,253.30
200.00 28,506.60
500.00 71,266.50
1000.00 142,532.99
2000.00 285,065.99
5000.00 712,664.97
10,000.00 1,425,329.94
20,000.00 2,850,659.88
50,000.00 7,126,649.69
100,000.00 14,253,299.38
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PKR CHF
coinmill.com
100.00 0.70
200.00 1.40
500.00 3.50
1000.00 7.00
2000.00 14.05
5000.00 35.10
10,000.00 70.15
20,000.00 140.30
50,000.00 350.80
100,000.00 701.60
200,000.00 1403.20
500,000.00 3507.95
1,000,000.00 7015.90
2,000,000.00 14,031.85
5,000,000.00 35,079.60
10,000,000.00 70,159.20
20,000,000.00 140,318.40
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá