Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu RON có thể được viết L. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


CHF RON
coinmill.com
0.50 2.17
1.00 4.33
2.00 8.66
5.00 21.65
10.00 43.31
20.00 86.62
50.00 216.54
100.00 433.08
200.00 866.16
500.00 2165.40
1000.00 4330.80
2000.00 8661.59
5000.00 21,653.99
10,000.00 43,307.97
20,000.00 86,615.95
50,000.00 216,539.86
100,000.00 433,079.73
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON CHF
coinmill.com
5.00 1.15
10.00 2.30
20.00 4.60
50.00 11.55
100.00 23.10
200.00 46.20
500.00 115.45
1000.00 230.90
2000.00 461.80
5000.00 1154.50
10,000.00 2309.05
20,000.00 4618.10
50,000.00 11,545.20
100,000.00 23,090.45
200,000.00 46,180.85
500,000.00 115,452.20
1,000,000.00 230,904.35
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá