Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF RSD
coinmill.com
0.50 53.5
1.00 107.0
2.00 213.5
5.00 534.0
10.00 1068.5
20.00 2136.5
50.00 5341.5
100.00 10,683.0
200.00 21,366.0
500.00 53,414.5
1000.00 106,829.0
2000.00 213,658.0
5000.00 534,144.5
10,000.00 1,068,289.0
20,000.00 2,136,578.0
50,000.00 5,341,444.5
100,000.00 10,682,889.0
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RSD CHF
coinmill.com
100.0 0.95
200.0 1.85
500.0 4.70
1000.0 9.35
2000.0 18.70
5000.0 46.80
10,000.0 93.60
20,000.0 187.20
50,000.0 468.05
100,000.0 936.10
200,000.0 1872.15
500,000.0 4680.40
1,000,000.0 9360.75
2,000,000.0 18,721.55
5,000,000.0 46,803.80
10,000,000.0 93,607.65
20,000,000.0 187,215.30
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá