Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF RWF
coinmill.com
0.50 452
1.00 905
2.00 1809
5.00 4523
10.00 9046
20.00 18,093
50.00 45,232
100.00 90,464
200.00 180,929
500.00 452,322
1000.00 904,645
2000.00 1,809,290
5000.00 4,523,224
10,000.00 9,046,448
20,000.00 18,092,896
50,000.00 45,232,239
100,000.00 90,464,479
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RWF CHF
coinmill.com
500 0.55
1000 1.10
2000 2.20
5000 5.55
10,000 11.05
20,000 22.10
50,000 55.25
100,000 110.55
200,000 221.10
500,000 552.70
1,000,000 1105.40
2,000,000 2210.80
5,000,000 5527.05
10,000,000 11,054.05
20,000,000 22,108.10
50,000,000 55,270.30
100,000,000 110,540.60
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá