Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


CHF SEK
coinmill.com
0.50 4.87
1.00 9.75
2.00 19.50
5.00 48.74
10.00 97.48
20.00 194.95
50.00 487.38
100.00 974.77
200.00 1949.54
500.00 4873.84
1000.00 9747.68
2000.00 19,495.36
5000.00 48,738.40
10,000.00 97,476.79
20,000.00 194,953.59
50,000.00 487,383.97
100,000.00 974,767.94
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SEK CHF
coinmill.com
5.00 0.50
10.00 1.05
20.00 2.05
50.00 5.15
100.00 10.25
200.00 20.50
500.00 51.30
1000.00 102.60
2000.00 205.20
5000.00 512.95
10,000.00 1025.90
20,000.00 2051.75
50,000.00 5129.45
100,000.00 10,258.85
200,000.00 20,517.70
500,000.00 51,294.25
1,000,000.00 102,588.50
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá