Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


CHF SNT
coinmill.com
0.50 33.675
1.00 67.349
2.00 134.698
5.00 336.745
10.00 673.491
20.00 1346.981
50.00 3367.454
100.00 6734.907
200.00 13,469.815
500.00 33,674.537
1000.00 67,349.075
2000.00 134,698.149
5000.00 336,745.373
10,000.00 673,490.747
20,000.00 1,346,981.494
50,000.00 3,367,453.735
100,000.00 6,734,907.469
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SNT CHF
coinmill.com
50.000 0.75
100.000 1.50
200.000 2.95
500.000 7.40
1000.000 14.85
2000.000 29.70
5000.000 74.25
10,000.000 148.50
20,000.000 296.95
50,000.000 742.40
100,000.000 1484.80
200,000.000 2969.60
500,000.000 7424.00
1,000,000.000 14,848.00
2,000,000.000 29,696.05
5,000,000.000 74,240.05
10,000,000.000 148,480.15
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá