Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CHF TJS
coinmill.com
0.50 4.90
1.00 9.75
2.00 19.50
5.00 48.75
10.00 97.55
20.00 195.10
50.00 487.75
100.00 975.50
200.00 1951.00
500.00 4877.45
1000.00 9754.95
2000.00 19,509.85
5000.00 48,774.65
10,000.00 97,549.25
20,000.00 195,098.55
50,000.00 487,746.35
100,000.00 975,492.70
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TJS CHF
coinmill.com
5.00 0.50
10.00 1.05
20.00 2.05
50.00 5.15
100.00 10.25
200.00 20.50
500.00 51.25
1000.00 102.50
2000.00 205.00
5000.00 512.55
10,000.00 1025.10
20,000.00 2050.25
50,000.00 5125.60
100,000.00 10,251.25
200,000.00 20,502.45
500,000.00 51,256.15
1,000,000.00 102,512.30
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá