Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


CHF TWD
coinmill.com
0.50 16
1.00 31
2.00 63
5.00 157
10.00 313
20.00 626
50.00 1566
100.00 3132
200.00 6264
500.00 15,660
1000.00 31,320
2000.00 62,640
5000.00 156,600
10,000.00 313,200
20,000.00 626,399
50,000.00 1,565,998
100,000.00 3,131,996
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TWD CHF
coinmill.com
20 0.65
50 1.60
100 3.20
200 6.40
500 15.95
1000 31.95
2000 63.85
5000 159.65
10,000 319.30
20,000 638.55
50,000 1596.45
100,000 3192.85
200,000 6385.70
500,000 15,964.25
1,000,000 31,928.50
2,000,000 63,857.05
5,000,000 159,642.60
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá