Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CHF TZS
coinmill.com
0.50 1154.35
1.00 2308.70
2.00 4617.45
5.00 11,543.60
10.00 23,087.15
20.00 46,174.35
50.00 115,435.85
100.00 230,871.70
200.00 461,743.40
500.00 1,154,358.55
1000.00 2,308,717.05
2000.00 4,617,434.15
5000.00 11,543,585.30
10,000.00 23,087,170.65
20,000.00 46,174,341.30
50,000.00 115,435,853.20
100,000.00 230,871,706.40
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS CHF
coinmill.com
2000.00 0.85
5000.00 2.15
10,000.00 4.35
20,000.00 8.65
50,000.00 21.65
100,000.00 43.30
200,000.00 86.65
500,000.00 216.55
1,000,000.00 433.15
2,000,000.00 866.30
5,000,000.00 2165.70
10,000,000.00 4331.40
20,000,000.00 8662.80
50,000,000.00 21,657.05
100,000,000.00 43,314.10
200,000,000.00 86,628.20
500,000,000.00 216,570.50
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá