Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CHF UZS
coinmill.com
0.50 4707.03
1.00 9414.05
2.00 18,828.11
5.00 47,070.27
10.00 94,140.54
20.00 188,281.08
50.00 470,702.71
100.00 941,405.42
200.00 1,882,810.84
500.00 4,707,027.10
1000.00 9,414,054.21
2000.00 18,828,108.41
5000.00 47,070,271.03
10,000.00 94,140,542.06
20,000.00 188,281,084.12
50,000.00 470,702,710.31
100,000.00 941,405,420.62
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS CHF
coinmill.com
5000.00 0.55
10,000.00 1.05
20,000.00 2.10
50,000.00 5.30
100,000.00 10.60
200,000.00 21.25
500,000.00 53.10
1,000,000.00 106.20
2,000,000.00 212.45
5,000,000.00 531.10
10,000,000.00 1062.25
20,000,000.00 2124.50
50,000,000.00 5311.20
100,000,000.00 10,622.40
200,000,000.00 21,244.85
500,000,000.00 53,112.10
1,000,000,000.00 106,224.15
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá