Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF VEF
coinmill.com
0.50 127,781
1.00 255,562
2.00 511,124
5.00 1,277,811
10.00 2,555,622
20.00 5,111,243
50.00 12,778,108
100.00 25,556,215
200.00 51,112,431
500.00 127,781,076
1000.00 255,562,153
2000.00 511,124,306
5000.00 1,277,810,764
10,000.00 2,555,621,528
20,000.00 5,111,243,056
50,000.00 12,778,107,639
100,000.00 25,556,215,278
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF CHF
coinmill.com
200,000 0.80
500,000 1.95
1,000,000 3.90
2,000,000 7.85
5,000,000 19.55
10,000,000 39.15
20,000,000 78.25
50,000,000 195.65
100,000,000 391.30
200,000,000 782.60
500,000,000 1956.45
1,000,000,000 3912.95
2,000,000,000 7825.90
5,000,000,000 19,564.70
10,000,000,000 39,129.40
20,000,000,000 78,258.85
50,000,000,000 195,647.10
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá