Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3151
1.00 0.6303
2.00 1.2605
5.00 3.1513
10.00 6.3026
20.00 12.6052
50.00 31.5131
100.00 63.0262
200.00 126.0524
500.00 315.1311
1000.00 630.2621
2000.00 1260.5242
5000.00 3151.3106
10,000.00 6302.6211
20,000.00 12,605.2423
50,000.00 31,513.1057
100,000.00 63,026.2114
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.80
1.0000 1.60
2.0000 3.15
5.0000 7.95
10.0000 15.85
20.0000 31.75
50.0000 79.35
100.0000 158.65
200.0000 317.35
500.0000 793.30
1000.0000 1586.65
2000.0000 3173.30
5000.0000 7933.20
10,000.0000 15,866.40
20,000.0000 31,732.85
50,000.0000 79,332.05
100,000.0000 158,664.15
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá