Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAG
coinmill.com
0.50 0.028
1.00 0.056
2.00 0.112
5.00 0.280
10.00 0.561
20.00 1.121
50.00 2.804
100.00 5.607
200.00 11.215
500.00 28.037
1000.00 56.073
2000.00 112.147
5000.00 280.367
10,000.00 560.734
20,000.00 1121.467
50,000.00 2803.668
100,000.00 5607.337
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAG CHF
coinmill.com
0.050 0.90
0.100 1.80
0.200 3.55
0.500 8.90
1.000 17.85
2.000 35.65
5.000 89.15
10.000 178.35
20.000 356.70
50.000 891.70
100.000 1783.40
200.000 3566.75
500.000 8916.90
1000.000 17,833.80
2000.000 35,667.55
5000.000 89,168.90
10,000.000 178,337.80
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá