Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


CHF XAL
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.01
50.00 0.02
100.00 0.04
200.00 0.08
500.00 0.21
1000.00 0.41
2000.00 0.83
5000.00 2.07
10,000.00 4.14
20,000.00 8.29
50,000.00 20.72
100,000.00 41.44
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAL CHF
coinmill.com
0.00 1.20
0.00 2.40
0.00 4.85
0.01 12.05
0.01 24.15
0.02 48.25
0.05 120.65
0.10 241.30
0.20 482.60
0.50 1206.50
1.00 2413.00
2.00 4825.95
5.00 12,064.90
10.00 24,129.80
20.00 48,259.60
50.00 120,649.05
100.00 241,298.10
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá