Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


AUR CHF
coinmill.com
20.00000 0.60
50.00000 1.55
100.00000 3.05
200.00000 6.10
500.00000 15.30
1000.00000 30.55
2000.00000 61.10
5000.00000 152.80
10,000.00000 305.60
20,000.00000 611.15
50,000.00000 1527.90
100,000.00000 3055.85
200,000.00000 6111.65
500,000.00000 15,279.15
1,000,000.00000 30,558.30
2,000,000.00000 61,116.60
5,000,000.00000 152,791.50
AUR tỷ lệ
08/06/2026
CHF AUR
coinmill.com
0.50 16.36217
1.00 32.72434
2.00 65.44867
5.00 163.62169
10.00 327.24337
20.00 654.48674
50.00 1636.21686
100.00 3272.43372
200.00 6544.86745
500.00 16,362.16861
1000.00 32,724.33723
2000.00 65,448.67446
5000.00 163,621.68614
10,000.00 327,243.37229
20,000.00 654,486.74458
50,000.00 1,636,216.86144
100,000.00 3,272,433.72288
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá