Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


CHF XEM
coinmill.com
0.50 11.701
1.00 23.402
2.00 46.803
5.00 117.008
10.00 234.015
20.00 468.031
50.00 1170.077
100.00 2340.155
200.00 4680.309
500.00 11,700.773
1000.00 23,401.546
2000.00 46,803.091
5000.00 117,007.728
10,000.00 234,015.456
20,000.00 468,030.913
50,000.00 1,170,077.282
100,000.00 2,340,154.564
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XEM CHF
coinmill.com
20.000 0.85
50.000 2.15
100.000 4.25
200.000 8.55
500.000 21.35
1000.000 42.75
2000.000 85.45
5000.000 213.65
10,000.000 427.30
20,000.000 854.65
50,000.000 2136.60
100,000.000 4273.20
200,000.000 8546.45
500,000.000 21,366.10
1,000,000.000 42,732.20
2,000,000.000 85,464.45
5,000,000.000 213,661.10
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá