Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


AUD CLF
coinmill.com
1.00 0.02
2.00 0.03
5.00 0.09
10.00 0.17
20.00 0.35
50.00 0.87
100.00 1.74
200.00 3.49
500.00 8.72
1000.00 17.45
2000.00 34.89
5000.00 87.23
10,000.00 174.47
20,000.00 348.94
50,000.00 872.34
100,000.00 1744.69
200,000.00 3489.38
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
CLF AUD
coinmill.com
0.02 1.15
0.05 2.85
0.10 5.75
0.20 11.45
0.50 28.65
1.00 57.30
2.00 114.65
5.00 286.60
10.00 573.15
20.00 1146.35
50.00 2865.85
100.00 5731.70
200.00 11,463.35
500.00 28,658.40
1000.00 57,316.80
2000.00 114,633.55
5000.00 286,583.90
CLF tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá