Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


BOB CLF
coinmill.com
5.0 0.02
10.0 0.04
20.0 0.07
50.0 0.18
100.0 0.37
200.0 0.74
500.0 1.85
1000.0 3.69
2000.0 7.39
5000.0 18.47
10,000.0 36.95
20,000.0 73.90
50,000.0 184.74
100,000.0 369.49
200,000.0 738.98
500,000.0 1847.45
1,000,000.0 3694.89
BOB tỷ lệ
05/06/2026
CLF BOB
coinmill.com
0.02 5.4
0.05 13.5
0.10 27.1
0.20 54.1
0.50 135.3
1.00 270.6
2.00 541.3
5.00 1353.2
10.00 2706.4
20.00 5412.9
50.00 13,532.2
100.00 27,064.4
200.00 54,128.8
500.00 135,321.9
1000.00 270,643.9
2000.00 541,287.7
5000.00 1,353,219.3
CLF tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá