Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


BRL CLF
coinmill.com
5.00 0.03
10.00 0.06
20.00 0.13
50.00 0.31
100.00 0.63
200.00 1.25
500.00 3.13
1000.00 6.25
2000.00 12.50
5000.00 31.25
10,000.00 62.51
20,000.00 125.02
50,000.00 312.54
100,000.00 625.09
200,000.00 1250.17
500,000.00 3125.43
1,000,000.00 6250.85
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
CLF BRL
coinmill.com
0.02 3.20
0.05 8.00
0.10 16.00
0.20 32.00
0.50 79.99
1.00 159.98
2.00 319.96
5.00 799.89
10.00 1599.78
20.00 3199.56
50.00 7998.91
100.00 15,997.82
200.00 31,995.64
500.00 79,989.10
1000.00 159,978.20
2000.00 319,956.39
5000.00 799,890.98
CLF tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá