Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CDF CLF
coinmill.com
1000.00 0.02
2000.00 0.03
5000.00 0.08
10,000.00 0.15
20,000.00 0.31
50,000.00 0.77
100,000.00 1.54
200,000.00 3.08
500,000.00 7.70
1,000,000.00 15.39
2,000,000.00 30.79
5,000,000.00 76.97
10,000,000.00 153.94
20,000,000.00 307.89
50,000,000.00 769.72
100,000,000.00 1539.45
200,000,000.00 3078.89
CDF tỷ lệ
07/06/2026
CLF CDF
coinmill.com
0.02 1299.17
0.05 3247.92
0.10 6495.85
0.20 12,991.69
0.50 32,479.23
1.00 64,958.45
2.00 129,916.90
5.00 324,792.25
10.00 649,584.50
20.00 1,299,169.01
50.00 3,247,922.52
100.00 6,495,845.03
200.00 12,991,690.06
500.00 32,479,225.16
1000.00 64,958,450.32
2000.00 129,916,900.64
5000.00 324,792,251.61
CLF tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá