Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CHF CLF
coinmill.com
0.50 0.01
1.00 0.03
2.00 0.05
5.00 0.13
10.00 0.26
20.00 0.51
50.00 1.29
100.00 2.57
200.00 5.15
500.00 12.87
1000.00 25.73
2000.00 51.46
5000.00 128.65
10,000.00 257.31
20,000.00 514.62
50,000.00 1286.54
100,000.00 2573.08
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
CLF CHF
coinmill.com
0.02 0.80
0.05 1.95
0.10 3.90
0.20 7.75
0.50 19.45
1.00 38.85
2.00 77.75
5.00 194.30
10.00 388.65
20.00 777.30
50.00 1943.20
100.00 3886.40
200.00 7772.80
500.00 19,432.00
1000.00 38,863.95
2000.00 77,727.90
5000.00 194,319.80
CLF tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá