Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Peso Chilê (CLP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Chilê hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF CLP
coinmill.com
0.02 560
0.05 1401
0.10 2802
0.20 5604
0.50 14,010
1.00 28,021
2.00 56,041
5.00 140,103
10.00 280,205
20.00 560,410
50.00 1,401,026
100.00 2,802,052
200.00 5,604,104
500.00 14,010,260
1000.00 28,020,521
2000.00 56,041,042
5000.00 140,102,605
CLF tỷ lệ
05/06/2026
CLP CLF
coinmill.com
500 0.02
1000 0.04
2000 0.07
5000 0.18
10,000 0.36
20,000 0.71
50,000 1.78
100,000 3.57
200,000 7.14
500,000 17.84
1,000,000 35.69
2,000,000 71.38
5,000,000 178.44
10,000,000 356.88
20,000,000 713.76
50,000,000 1784.41
100,000,000 3568.81
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá