Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Colombia Peso (COP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Peso hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF COP
coinmill.com
0.02 2600
0.05 6600
0.10 13,200
0.20 26,500
0.50 66,200
1.00 132,300
2.00 264,700
5.00 661,700
10.00 1,323,300
20.00 2,646,600
50.00 6,616,600
100.00 13,233,100
200.00 26,466,300
500.00 66,165,700
1000.00 132,331,400
2000.00 264,662,700
5000.00 661,656,800
CLF tỷ lệ
06/06/2026
COP CLF
coinmill.com
2000 0.02
5000 0.04
10,000 0.08
20,000 0.15
50,000 0.38
100,000 0.76
200,000 1.51
500,000 3.78
1,000,000 7.56
2,000,000 15.11
5,000,000 37.78
10,000,000 75.57
20,000,000 151.14
50,000,000 377.84
100,000,000 755.68
200,000,000 1511.36
500,000,000 3778.39
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá