Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF GNF
coinmill.com
0.02 7205
0.05 18,013
0.10 36,025
0.20 72,050
0.50 180,126
1.00 360,252
2.00 720,505
5.00 1,801,262
10.00 3,602,525
20.00 7,205,050
50.00 18,012,625
100.00 36,025,249
200.00 72,050,499
500.00 180,126,246
1000.00 360,252,493
2000.00 720,504,986
5000.00 1,801,262,464
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GNF CLF
coinmill.com
5000 0.01
10,000 0.03
20,000 0.06
50,000 0.14
100,000 0.28
200,000 0.56
500,000 1.39
1,000,000 2.78
2,000,000 5.55
5,000,000 13.88
10,000,000 27.76
20,000,000 55.52
50,000,000 138.79
100,000,000 277.58
200,000,000 555.17
500,000,000 1387.92
1,000,000,000 2775.83
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá