Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF HNL
coinmill.com
0.02 19.22
0.05 48.06
0.10 96.11
0.20 192.23
0.50 480.57
1.00 961.14
2.00 1922.29
5.00 4805.72
10.00 9611.45
20.00 19,222.89
50.00 48,057.23
100.00 96,114.47
200.00 192,228.93
500.00 480,572.33
1000.00 961,144.66
2000.00 1,922,289.32
5000.00 4,805,723.30
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL CLF
coinmill.com
20.00 0.02
50.00 0.05
100.00 0.10
200.00 0.21
500.00 0.52
1000.00 1.04
2000.00 2.08
5000.00 5.20
10,000.00 10.40
20,000.00 20.81
50,000.00 52.02
100,000.00 104.04
200,000.00 208.09
500,000.00 520.21
1,000,000.00 1040.43
2,000,000.00 2080.85
5,000,000.00 5202.13
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá