Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF IRR
coinmill.com
0.02 33,530
0.05 83,820
0.10 167,645
0.20 335,285
0.50 838,215
1.00 1,676,425
2.00 3,352,855
5.00 8,382,135
10.00 16,764,270
20.00 33,528,535
50.00 83,821,345
100.00 167,642,685
200.00 335,285,375
500.00 838,213,435
1000.00 1,676,426,875
2000.00 3,352,853,750
5000.00 8,382,134,375
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IRR CLF
coinmill.com
50,000 0.03
100,000 0.06
200,000 0.12
500,000 0.30
1,000,000 0.60
2,000,000 1.19
5,000,000 2.98
10,000,000 5.97
20,000,000 11.93
50,000,000 29.83
100,000,000 59.65
200,000,000 119.30
500,000,000 298.25
1,000,000,000 596.51
2,000,000,000 1193.01
5,000,000,000 2982.53
10,000,000,000 5965.07
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá