Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF JPY
coinmill.com
0.02 84
0.05 211
0.10 422
0.20 844
0.50 2109
1.00 4219
2.00 8437
5.00 21,093
10.00 42,186
20.00 84,372
50.00 210,930
100.00 421,861
200.00 843,722
500.00 2,109,305
1000.00 4,218,609
2000.00 8,437,219
5000.00 21,093,047
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
JPY CLF
coinmill.com
100 0.02
200 0.05
500 0.12
1000 0.24
2000 0.47
5000 1.19
10,000 2.37
20,000 4.74
50,000 11.85
100,000 23.70
200,000 47.41
500,000 118.52
1,000,000 237.04
2,000,000 474.09
5,000,000 1185.22
10,000,000 2370.45
20,000,000 4740.90
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá