Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Dinar Kuwait (KWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Kuwait hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF KWD
coinmill.com
0.02 0.238
0.05 0.595
0.10 1.190
0.20 2.381
0.50 5.951
1.00 11.903
2.00 23.805
5.00 59.513
10.00 119.026
20.00 238.051
50.00 595.128
100.00 1190.255
200.00 2380.510
500.00 5951.276
1000.00 11,902.552
2000.00 23,805.104
5000.00 59,512.761
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KWD CLF
coinmill.com
0.200 0.02
0.500 0.04
1.000 0.08
2.000 0.17
5.000 0.42
10.000 0.84
20.000 1.68
50.000 4.20
100.000 8.40
200.000 16.80
500.000 42.01
1000.000 84.02
2000.000 168.03
5000.000 420.08
10,000.000 840.16
20,000.000 1680.31
50,000.000 4200.78
KWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá