Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF MGA
coinmill.com
0.02 2881
0.05 7201
0.10 14,403
0.20 28,805
0.50 72,013
1.00 144,027
2.00 288,053
5.00 720,134
10.00 1,440,267
20.00 2,880,535
50.00 7,201,337
100.00 14,402,674
200.00 28,805,349
500.00 72,013,372
1000.00 144,026,744
2000.00 288,053,489
5000.00 720,133,722
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MGA CLF
coinmill.com
2000 0.01
5000 0.03
10,000 0.07
20,000 0.14
50,000 0.35
100,000 0.69
200,000 1.39
500,000 3.47
1,000,000 6.94
2,000,000 13.89
5,000,000 34.72
10,000,000 69.43
20,000,000 138.86
50,000,000 347.16
100,000,000 694.32
200,000,000 1388.63
500,000,000 3471.58
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá